dân khí
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sức mạnh tinh thần của nhân dân: "dân khí" chỉ khí thế, ý chí, tinh thần và nghị lực của một cộng đồng dân cư, đặc biệt trong bối cảnh lịch sử hoặc chính trị.
- Năng lượng, động lực của toàn dân: "dân khí" còn được dùng để nói về sức sống mãnh liệt, sự đoàn kết và quyết tâm của nhân dân trước những thử thách.
Ví dụ sử dụng
- (Sức mạnh tinh thần của nhân dân tăng mạnh khi đất nước phải đối mặt với chiến tranh.)
- (Để phát triển quốc gia, cần kích thích nghị lực và ý chí của mọi người dân.)
- (Tinh thần của dân chúng giảm sút khi họ không còn tin tưởng vào lãnh đạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"dân khí hưng thịnh": tình trạng tinh thần nhân dân mạnh mẽ, đầy nhiệt huyết.
- Thời kỳ thịnh vượng thường đi kèm với dân khí hưng thịnh. (Giai đoạn phát triển tốt thường có tinh thần dân chúng dồi dào.)
"dân khí suy đồi": trạng thái tinh thần nhân dân sa sút, mất động lực.
- Cuộc khủng hoảng kéo dài khiến dân khí suy đồi trầm trọng. (Khủng hoảng lâu ngày làm tinh thần dân chúng giảm sút nghiêm trọng.)
Biến thể và từ gần giống
Khí (danh từ): hơi thở, tinh thần, năng lượng.
- Khí thế của quân đội rất hùng mạnh. (Tinh thần chiến đấu của quân đội rất cao.)
Nhân khí (danh từ): tinh thần con người, khí chất của người dân (ít dùng, gần nghĩa với "dân khí").
- Nhân khí trong vùng đang hồi phục sau thiên tai. (Tinh thần người dân trong vùng đang dần ổn định sau thảm họa.)
Từ đồng nghĩa
- Khí thế: tinh thần hăng hái, mạnh mẽ của một tập thể.
- Ý chí: lòng quyết tâm, nghị lực vươn lên.
- Tinh thần dân tộc: lòng yêu nước và ý thức cộng đồng của nhân dân.
Thành ngữ liên quan
- Dân khí là sức mạnh vô hình: thành ngữ ẩn dụ, chỉ sức mạnh tinh thần của nhân dân dù không thấy được nhưng có tác động lớn.
- Trong lịch sử, dân khí là sức mạnh vô hình giúp dân tộc vượt qua khó khăn. (Tinh thần nhân dân là nguồn lực tiềm ẩn giúp quốc gia vượt thử thách.)